footprint evidence

footprint evidence

The detective carefully examined the footprint evidence in the soft soil.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng chứng dấu chân bằng chứng thu được từ dấu vết của bàn chân để lại trên bề mặt, thường được sử dụng trong điều tra tội phạm để xác định sự hiện diện hoặc hành động của một người tại hiện trường.

dụ sử dụng
  • ( bằng chứng dấu chân cho thấy anh ta đã có mặt tại hiện trường vụ án.)
  • (Cảnh sát đã thu thập bằng chứng dấu chân từ mặt đất lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present footprint evidence": trình bày bằng chứng dấu chân trước tòa.

    • The prosecutor presented footprint evidence to link the suspect to the crime. (Công tố viên đã trình bày bằng chứng dấu chân để liên kết nghi phạm với tội ác.)
  • "to analyze footprint evidence": phân tích bằng chứng dấu chân.

    • Forensic experts analyzed the footprint evidence to determine the shoe size. (Các chuyên gia pháp y đã phân tích bằng chứng dấu chân để xác định kích cỡ giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Footprint (danh từ): dấu chân (bản thân dấu vết).

    • The footprint in the sand was very clear. (Dấu chân trên cát rất rõ ràng.)
  • Evidence (danh từ): bằng chứng (khái niệm chung).

    • The evidence was crucial for the case. (Bằng chứng rất quan trọng cho vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoe print evidence: bằng chứng dấu giày.
  • Track evidence: bằng chứng dấu vết (thường dùng trong bối cảnh ngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow up on footprint evidence: theo dõi hoặc điều tra thêm về bằng chứng dấu chân.

    • The detective decided to follow up on the footprint evidence found at the scene. (Thám tử quyết định điều tra thêm về bằng chứng dấu chân tìm thấy tại hiện trường.)
  • Match footprint evidence: khớp bằng chứng dấu chân.

    • The footprint evidence matched the suspect's shoes. (Bằng chứng dấu chân khớp với giày của nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave a footprint: để lại dấu chân (nghĩa bóng: tạo ảnh hưởng hoặc dấu ấn).
    • The criminal left a footprint at the scene, but it was not enough for a conviction. (Tên tội phạm đã để lại dấu chân tại hiện trường, nhưng điều đó không đủ để kết tội.)